Tiếng Việt
Nho móng tay tiếng Anh là gì?
Nho móng tay tiếng Anh là Finger grape /ˈfɪŋɡər ɡreɪp/. Quả nho nhỏ, thường mọc trên móng tay hoặc có hình dạng nhỏ xíu như móng tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Finger grape
Ví dụ câu với Nho móng tay / Finger grape
- 1
Tôi đã ăn một quả nho móng tay nhỏ xíu trong vườn.
I ate a tiny finger grape from the garden.
- 2
Nho móng tay thường được dùng để trang trí bánh ngọt.
Finger grapes are often used to decorate desserts.
Ghi chú dùng từ Nho móng tay
Nho móng tay là loại nho nhỏ, thường dùng để trang trí hoặc ăn nhẹ. Các từ liên quan: 'Nho' (grape - quả nho), 'Móng tay' (fingernail - móng tay).
Video minh hoạ Nho móng tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nho móng tay
Câu hỏi thường gặp về "Nho móng tay"
Nho móng tay tiếng Anh là gì?
Nho móng tay tiếng Anh là "Finger grape" (danh từ), nghĩa là: Quả nho nhỏ, thường mọc trên móng tay hoặc có hình dạng nhỏ xíu như móng tay.
"Finger grape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Finger grape" nghĩa tiếng Việt là "Nho móng tay". Nho móng tay là loại nho nhỏ, thường dùng để trang trí hoặc ăn nhẹ.
Phát âm "Finger grape" như thế nào?
"Finger grape" có phiên âm IPA /ˈfɪŋɡər ɡreɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Finger grape"?
I ate a tiny finger grape from the garden. — Tôi đã ăn một quả nho móng tay nhỏ xíu trong vườn.