Tiếng Việt
Cây dâu da tiếng Anh là gì?
cây dâu da tiếng Anh là burmese grape tree /bərˈmiz greɪp tri/. Cây dâu da là loại cây thân gỗ nhỏ, có quả nhỏ, thường mọc hoang hoặc trồng để lấy quả làm thức ăn hoặc thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
burmese grape tree
Ví dụ câu với cây dâu da / burmese grape tree
- 1
Tôi thích ăn quả cây dâu da vào mùa hè.
I enjoy eating Burmese grapes in the summer.
- 2
Cây dâu da thường được trồng ở các vườn cây ăn quả.
The Burmese grape tree is often cultivated in orchards.
Ghi chú dùng từ cây dâu da
Cây dâu da là loại cây thuộc họ Dâu, có quả nhỏ, dùng làm thực phẩm hoặc thuốc. Các từ liên quan: 'fruit' (quả), 'orchard' (vườn cây ăn quả), 'medicinal' (thuốc).
Video minh hoạ cây dâu da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cây dâu da
Câu hỏi thường gặp về "cây dâu da"
Cây dâu da tiếng Anh là gì?
Cây dâu da tiếng Anh là "burmese grape tree" (danh từ), nghĩa là: Cây dâu da là loại cây thân gỗ nhỏ, có quả nhỏ, thường mọc hoang hoặc trồng để lấy quả làm thức ăn hoặc thuốc.
"burmese grape tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"burmese grape tree" nghĩa tiếng Việt là "cây dâu da". Cây dâu da là loại cây thuộc họ Dâu, có quả nhỏ, dùng làm thực phẩm hoặc thuốc.
Phát âm "burmese grape tree" như thế nào?
"burmese grape tree" có phiên âm IPA /bərˈmiz greɪp tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "burmese grape tree"?
I enjoy eating Burmese grapes in the summer. — Tôi thích ăn quả cây dâu da vào mùa hè.