Tiếng Việt
Nhơ nhớp tiếng Anh là gì?
nhơ nhớp tiếng Anh là filthy /ˈfɪl.θi/. bẩn thỉu, dơ dáy, không sạch sẽ

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
filthy
Ví dụ câu với nhơ nhớp / filthy
- 1
Phòng của anh ấy rất nhơ nhớp.
His room is very filthy.
- 2
Xe ô tô của tôi bị bẩn sau chuyến đi dài.
My car is filthy after the long trip.
Ghi chú dùng từ nhơ nhớp
Từ này mô tả sự bẩn thỉu hoặc không sạch sẽ. Các từ liên quan: dirty (bẩn), grimy (bỉu bẩn), messy (lộn xộn).
Video minh hoạ nhơ nhớp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhơ nhớp
Câu hỏi thường gặp về "nhơ nhớp"
Nhơ nhớp tiếng Anh là gì?
Nhơ nhớp tiếng Anh là "filthy" (tính từ), nghĩa là: bẩn thỉu, dơ dáy, không sạch sẽ
"filthy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"filthy" nghĩa tiếng Việt là "nhơ nhớp". Từ này mô tả sự bẩn thỉu hoặc không sạch sẽ.
Phát âm "filthy" như thế nào?
"filthy" có phiên âm IPA /ˈfɪl.θi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "filthy"?
His room is very filthy. — Phòng của anh ấy rất nhơ nhớp.