Tiếng Việt
Nhơ nhuốc tiếng Anh là gì?
nhơ nhuốc tiếng Anh là stained /steɪnd/. bị bẩn hoặc bị ô uế, thường dùng để mô tả vết bẩn hoặc sự ô nhục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stained
Ví dụ câu với nhơ nhuốc / stained
- 1
Vết bẩn trên áo của anh ấy rất rõ ràng.
There is a stained mark on his shirt.
- 2
Cô ấy cảm thấy bị ô nhục sau khi bị phê phán trước đám đông.
She felt stained with shame after being criticized publicly.
Ghi chú dùng từ nhơ nhuốc
Từ này mô tả trạng thái bị bẩn hoặc ô uế về mặt vật chất hoặc tinh thần. Các từ liên quan gồm 'dirty' (bẩn), 'blemished' (bị vết nhơ), 'disgraced' (bị ô nhục).
Video minh hoạ nhơ nhuốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhơ nhuốc
Câu hỏi thường gặp về "nhơ nhuốc"
Nhơ nhuốc tiếng Anh là gì?
Nhơ nhuốc tiếng Anh là "stained" (tính từ), nghĩa là: bị bẩn hoặc bị ô uế, thường dùng để mô tả vết bẩn hoặc sự ô nhục.
"stained" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stained" nghĩa tiếng Việt là "nhơ nhuốc". Từ này mô tả trạng thái bị bẩn hoặc ô uế về mặt vật chất hoặc tinh thần.
Phát âm "stained" như thế nào?
"stained" có phiên âm IPA /steɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stained"?
There is a stained mark on his shirt. — Vết bẩn trên áo của anh ấy rất rõ ràng.