Tiếng Việt
Nhờ trời tiếng Anh là gì?
nhờ trời tiếng Anh là thank goodness /θæŋk ˈɡʊd.nəs/. Thán phục hoặc cảm ơn trời vì điều may mắn đã xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thank goodness
Ví dụ câu với nhờ trời / thank goodness
- 1
Thank goodness it didn't rain today.
Cảm ơn trời hôm nay không mưa.
- 2
Thank goodness we found the lost keys.
Cảm ơn trời chúng ta đã tìm thấy chìa khóa bị mất.
Ghi chú dùng từ nhờ trời
Cụm từ thể hiện sự biết ơn hoặc nhẹ nhõm khi điều tốt xảy ra. Các từ liên quan: 'luckily' (may mắn), 'fortunately' (may mắn thay), 'phew' (thở phào).
Video minh hoạ nhờ trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhờ trời
Câu hỏi thường gặp về "nhờ trời"
Nhờ trời tiếng Anh là gì?
Nhờ trời tiếng Anh là "thank goodness" (cụm từ), nghĩa là: Thán phục hoặc cảm ơn trời vì điều may mắn đã xảy ra.
"thank goodness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thank goodness" nghĩa tiếng Việt là "nhờ trời". Cụm từ thể hiện sự biết ơn hoặc nhẹ nhõm khi điều tốt xảy ra.
Phát âm "thank goodness" như thế nào?
"thank goodness" có phiên âm IPA /θæŋk ˈɡʊd.nəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thank goodness"?
Cảm ơn trời hôm nay không mưa. — Thank goodness it didn't rain today.