The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhỏ xíu tiếng Anh là gì?

nhỏ xíu tiếng Anh là tiny /ˈtaɪ.ni/. Rất nhỏ, bé xíu, nhỏ đến mức gần như không đáng kể.

Hình minh hoạ "nhỏ xíu" tiếng Anh là "tiny"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tiny

Tính từ
/ˈtaɪ.ni/

Ví dụ câu với nhỏ xíu / tiny

  1. 1

    Con kiến nhỏ xíu trên bàn.

    There is a tiny ant on the table.

  2. 2

    Chiếc nhẫn nhỏ xíu này rất dễ mất.

    This tiny ring is very easy to lose.

Ghi chú dùng từ nhỏ xíu

Từ 'tiny' mô tả kích thước rất nhỏ. Các từ liên quan gồm 'small' (nhỏ), 'mini' (thu nhỏ), 'slight' (nhẹ, nhỏ).

Video minh hoạ nhỏ xíu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhỏ xíu

Câu hỏi thường gặp về "nhỏ xíu"

Nhỏ xíu tiếng Anh là gì?

Nhỏ xíu tiếng Anh là "tiny" (tính từ), nghĩa là: Rất nhỏ, bé xíu, nhỏ đến mức gần như không đáng kể.

"tiny" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tiny" nghĩa tiếng Việt là "nhỏ xíu". Từ 'tiny' mô tả kích thước rất nhỏ.

Phát âm "tiny" như thế nào?

"tiny" có phiên âm IPA /ˈtaɪ.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tiny"?

There is a tiny ant on the table. — Con kiến nhỏ xíu trên bàn.