Tiếng Việt
Nhòe tiếng Anh là gì?
nhòe tiếng Anh là blurry /ˈbləri/. Mờ, không rõ ràng, khó nhìn rõ do mờ hoặc nhòe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blurry
Ví dụ câu với nhòe / blurry
- 1
Tầm nhìn của tôi bị nhòe sau khi đeo kính suốt cả ngày.
My vision becomes blurry after wearing glasses all day.
- 2
Hình ảnh trong bức tranh bị nhòe do ánh sáng yếu.
The picture in the painting is blurry due to poor lighting.
Ghi chú dùng từ nhòe
Từ 'blurry' mô tả trạng thái không rõ ràng, mờ. Các từ liên quan gồm 'fuzzy' (mờ, không rõ nét), 'hazy' (mờ ảo, mơ hồ), và 'unclear' (không rõ ràng, mơ hồ).
Video minh hoạ nhòe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhòe
Câu hỏi thường gặp về "nhòe"
Nhòe tiếng Anh là gì?
Nhòe tiếng Anh là "blurry" (tính từ), nghĩa là: Mờ, không rõ ràng, khó nhìn rõ do mờ hoặc nhòe.
"blurry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blurry" nghĩa tiếng Việt là "nhòe". Từ 'blurry' mô tả trạng thái không rõ ràng, mờ.
Phát âm "blurry" như thế nào?
"blurry" có phiên âm IPA /ˈbləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blurry"?
My vision becomes blurry after wearing glasses all day. — Tầm nhìn của tôi bị nhòe sau khi đeo kính suốt cả ngày.