The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vết nhòe tiếng Anh là gì?

vết nhòe tiếng Anh là smudge /smʌʤ/. Vết bẩn hoặc vết mờ do chạm hoặc cọ xát gây ra, thường là mực hoặc bút chì.

Hình minh hoạ "vết nhòe" tiếng Anh là "smudge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

smudge

Danh từ
/smʌʤ/

Ví dụ câu với vết nhòe / smudge

  1. 1

    Tôi vô tình làm vết mực trên áo sơ mi của mình.

    I accidentally made a smudge on my shirt.

  2. 2

    Vết mực trên giấy khiến nó trông xỉn màu.

    The ink smudge on the paper makes it look dull.

Ghi chú dùng từ vết nhòe

Vết nhòe là một dạng vết bẩn mờ do cọ xát hoặc trầy xước gây ra, thường gặp với mực hoặc sơn. Các từ liên quan gồm 'blot' (vết bẩn), 'stain' (vết ố), và 'blur' (làm mờ).

Video minh hoạ vết nhòe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vết nhòe

Câu hỏi thường gặp về "vết nhòe"

Vết nhòe tiếng Anh là gì?

Vết nhòe tiếng Anh là "smudge" (danh từ), nghĩa là: Vết bẩn hoặc vết mờ do chạm hoặc cọ xát gây ra, thường là mực hoặc bút chì.

"smudge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"smudge" nghĩa tiếng Việt là "vết nhòe". Vết nhòe là một dạng vết bẩn mờ do cọ xát hoặc trầy xước gây ra, thường gặp với mực hoặc sơn.

Phát âm "smudge" như thế nào?

"smudge" có phiên âm IPA /smʌʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "smudge"?

I accidentally made a smudge on my shirt. — Tôi vô tình làm vết mực trên áo sơ mi của mình.