Tiếng Việt
Ảnh bẩn tiếng Anh là gì?
ảnh bẩn tiếng Anh là blurry image /ˈblɜːri ˈɪmɪdʒ/. Hình ảnh mờ, không rõ nét do nhiễu hoặc mờ do chuyển động hoặc lỗi kỹ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blurry image
Ví dụ câu với ảnh bẩn / blurry image
- 1
Ảnh bẩn này làm tôi khó nhận diện khuôn mặt.
This blurry image makes it hard to recognize the face.
- 2
Bạn có thể chụp lại ảnh rõ hơn không?
Can you retake the picture more clearly?
Ghi chú dùng từ ảnh bẩn
Ảnh bẩn là hình ảnh không rõ nét, thường do nhiễu hoặc chuyển động khi chụp. Các từ liên quan: 'out of focus' (mất tiêu cự), 'pixelated' (kết cấu điểm ảnh rõ ràng), 'distorted' (bị biến dạng).
Video minh hoạ ảnh bẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ảnh bẩn
Câu hỏi thường gặp về "ảnh bẩn"
Ảnh bẩn tiếng Anh là gì?
Ảnh bẩn tiếng Anh là "blurry image" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh mờ, không rõ nét do nhiễu hoặc mờ do chuyển động hoặc lỗi kỹ thuật.
"blurry image" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blurry image" nghĩa tiếng Việt là "ảnh bẩn". Ảnh bẩn là hình ảnh không rõ nét, thường do nhiễu hoặc chuyển động khi chụp.
Phát âm "blurry image" như thế nào?
"blurry image" có phiên âm IPA /ˈblɜːri ˈɪmɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blurry image"?
This blurry image makes it hard to recognize the face. — Ảnh bẩn này làm tôi khó nhận diện khuôn mặt.