Tiếng Việt
Nhồi bóng tiếng Anh là gì?
nhồi bóng tiếng Anh là Dribble /ˈdrɪbl/. Đánh bóng liên tục bằng cách điều khiển bóng bằng tay hoặc chân trong thể thao như bóng rổ hoặc bóng đá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dribble
Ví dụ câu với nhồi bóng / Dribble
- 1
Cậu ấy thích nhồi bóng trong trận đấu để vượt qua đối thủ.
He loves to dribble the ball during the game to get past his opponent.
- 2
Trong buổi tập, huấn luyện viên nhấn mạnh việc nhồi bóng đúng kỹ thuật.
During practice, the coach emphasized proper dribbling technique.
Ghi chú dùng từ nhồi bóng
Nhồi bóng là kỹ thuật kiểm soát bóng liên tục trong thể thao như bóng rổ hoặc bóng đá. Các thuật ngữ liên quan: 'dribble' (đánh bóng), 'ball control' (kiểm soát bóng), 'dribbling technique' (kỹ thuật nhồi bóng).
Video minh hoạ nhồi bóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhồi bóng
Câu hỏi thường gặp về "nhồi bóng"
Nhồi bóng tiếng Anh là gì?
Nhồi bóng tiếng Anh là "Dribble" (động từ), nghĩa là: Đánh bóng liên tục bằng cách điều khiển bóng bằng tay hoặc chân trong thể thao như bóng rổ hoặc bóng đá.
"Dribble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dribble" nghĩa tiếng Việt là "nhồi bóng". Nhồi bóng là kỹ thuật kiểm soát bóng liên tục trong thể thao như bóng rổ hoặc bóng đá.
Phát âm "Dribble" như thế nào?
"Dribble" có phiên âm IPA /ˈdrɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dribble"?
He loves to dribble the ball during the game to get past his opponent. — Cậu ấy thích nhồi bóng trong trận đấu để vượt qua đối thủ.