Tiếng Việt
Nhời tiếng Anh là gì?
nhời tiếng Anh là utterance /ˈʌt.ər.əns/. Một lời nói hoặc câu nói được phát ra từ miệng, thường là ngắn gọn hoặc đơn giản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
utterance
Ví dụ câu với nhời / utterance
- 1
Câu nói của cô ấy rất ngắn gọn và rõ ràng.
Her utterance was brief and clear.
- 2
Anh ấy không thích nói nhiều, chỉ thỉnh thoảng mới có một lời.
He doesn't like to speak much, only an occasional utterance.
Ghi chú dùng từ nhời
Nhời là một lời nói, thường dùng để chỉ một câu hoặc một phần của lời nói. Các từ liên quan gồm 'speech' (lời nói), 'statement' (bản tuyên bố), 'remark' (lời nhận xét).
Video minh hoạ nhời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhời
Câu hỏi thường gặp về "nhời"
Nhời tiếng Anh là gì?
Nhời tiếng Anh là "utterance" (danh từ), nghĩa là: Một lời nói hoặc câu nói được phát ra từ miệng, thường là ngắn gọn hoặc đơn giản.
"utterance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"utterance" nghĩa tiếng Việt là "nhời". Nhời là một lời nói, thường dùng để chỉ một câu hoặc một phần của lời nói.
Phát âm "utterance" như thế nào?
"utterance" có phiên âm IPA /ˈʌt.ər.əns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "utterance"?
Her utterance was brief and clear. — Câu nói của cô ấy rất ngắn gọn và rõ ràng.