Tiếng Việt
Nhởi tiếng Anh là gì?
nhởi tiếng Anh là play /pleɪ/. Chơi đùa hoặc tham gia hoạt động giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
play
Ví dụ câu với nhởi / play
- 1
Trẻ em thích chơi ngoài trời.
Children love to play outside.
- 2
Chúng tôi thường chơi cờ vào cuối tuần.
We usually play chess on weekends.
Ghi chú dùng từ nhởi
Nghĩa tiếng Việt của 'play' là chơi hoặc tham gia hoạt động giải trí. Các từ liên quan gồm 'game' (trò chơi), 'recreation' (giải trí), 'entertainment' (giải trí).
Video minh hoạ nhởi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhởi
Câu hỏi thường gặp về "nhởi"
Nhởi tiếng Anh là gì?
Nhởi tiếng Anh là "play" (động từ), nghĩa là: Chơi đùa hoặc tham gia hoạt động giải trí.
"play" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"play" nghĩa tiếng Việt là "nhởi". Nghĩa tiếng Việt của 'play' là chơi hoặc tham gia hoạt động giải trí.
Phát âm "play" như thế nào?
"play" có phiên âm IPA /pleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "play"?
Children love to play outside. — Trẻ em thích chơi ngoài trời.