Tiếng Việt
Nhôm kính tiếng Anh là gì?
Nhôm kính tiếng Anh là aluminum glass /əˈluːmɪnəm ɡlæs/. Cụm từ chỉ vật liệu gồm nhôm và kính thường dùng trong xây dựng và trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aluminum glass
Ví dụ câu với Nhôm kính / aluminum glass
- 1
Cửa sổ nhôm kính giúp cách âm tốt hơn.
Aluminum glass windows help improve sound insulation.
- 2
Chúng tôi đã lắp đặt cửa nhôm kính mới trong văn phòng.
We installed new aluminum glass doors in the office.
Ghi chú dùng từ Nhôm kính
Nhôm kính là vật liệu kết hợp giữa nhôm và kính, thường dùng trong xây dựng. Các từ liên quan: 'nhôm' (aluminum), 'kính' (glass), 'vật liệu xây dựng' (building material).
Video minh hoạ Nhôm kính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhôm kính
Câu hỏi thường gặp về "Nhôm kính"
Nhôm kính tiếng Anh là gì?
Nhôm kính tiếng Anh là "aluminum glass" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ vật liệu gồm nhôm và kính thường dùng trong xây dựng và trang trí.
"aluminum glass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aluminum glass" nghĩa tiếng Việt là "Nhôm kính". Nhôm kính là vật liệu kết hợp giữa nhôm và kính, thường dùng trong xây dựng.
Phát âm "aluminum glass" như thế nào?
"aluminum glass" có phiên âm IPA /əˈluːmɪnəm ɡlæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aluminum glass"?
Aluminum glass windows help improve sound insulation. — Cửa sổ nhôm kính giúp cách âm tốt hơn.