Tiếng Việt
Nhớt xe tiếng Anh là gì?
nhớt xe tiếng Anh là Vehicle oil /ˈviːəkl ɔɪl/. Dầu dùng để bôi trơn các bộ phận của xe cộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vehicle oil
Ví dụ câu với nhớt xe / Vehicle oil
- 1
I need to check the vehicle oil level before a long trip.
Tôi cần kiểm tra mức dầu xe trước chuyến đi dài.
- 2
Make sure to replace the vehicle oil regularly to keep the engine running smoothly.
Hãy đảm bảo thay dầu xe định kỳ để giữ cho động cơ hoạt động trơn tru.
Ghi chú dùng từ nhớt xe
Nhớt xe là loại dầu dùng để bôi trơn các bộ phận của xe. Các thuật ngữ liên quan: 'engine oil' (dầu động cơ), 'lubricant' (dầu bôi trơn), 'oil change' (thay dầu).
Video minh hoạ nhớt xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhớt xe
Câu hỏi thường gặp về "nhớt xe"
Nhớt xe tiếng Anh là gì?
Nhớt xe tiếng Anh là "Vehicle oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu dùng để bôi trơn các bộ phận của xe cộ.
"Vehicle oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vehicle oil" nghĩa tiếng Việt là "nhớt xe". Nhớt xe là loại dầu dùng để bôi trơn các bộ phận của xe.
Phát âm "Vehicle oil" như thế nào?
"Vehicle oil" có phiên âm IPA /ˈviːəkl ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vehicle oil"?
Tôi cần kiểm tra mức dầu xe trước chuyến đi dài. — I need to check the vehicle oil level before a long trip.