The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhốt vào tiếng Anh là gì?

nhốt vào tiếng Anh là Put into confinement /pʊt ˈɪntuː kənˈfaɪnmənt/. Nhấn mạnh hành động giam giữ ai đó trong một không gian hạn chế.

Hình minh hoạ "nhốt vào" tiếng Anh là "Put into confinement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Put into confinement

Động từ
/pʊt ˈɪntuː kənˈfaɪnmənt/

Ví dụ câu với nhốt vào / Put into confinement

  1. 1

    Cảnh sát đã nhốt tên tội phạm vào trong nhà tù.

    The police put the criminal into confinement in the jail.

  2. 2

    Họ đã nhốt con chó trong chuồng để tránh gây rối.

    They put the dog into confinement in the kennel.

Ghi chú dùng từ nhốt vào

Từ này dùng để chỉ hành động giam giữ ai đó hoặc cái gì đó trong một khu vực hạn chế. Các từ liên quan: 'imprison' (tù đày), 'detain' (giữ lại), 'confine' (giam giữ trong giới hạn).

Video minh hoạ nhốt vào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhốt vào

Câu hỏi thường gặp về "nhốt vào"

Nhốt vào tiếng Anh là gì?

Nhốt vào tiếng Anh là "Put into confinement" (động từ), nghĩa là: Nhấn mạnh hành động giam giữ ai đó trong một không gian hạn chế.

"Put into confinement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Put into confinement" nghĩa tiếng Việt là "nhốt vào". Từ này dùng để chỉ hành động giam giữ ai đó hoặc cái gì đó trong một khu vực hạn chế.

Phát âm "Put into confinement" như thế nào?

"Put into confinement" có phiên âm IPA /pʊt ˈɪntuː kənˈfaɪnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Put into confinement"?

The police put the criminal into confinement in the jail. — Cảnh sát đã nhốt tên tội phạm vào trong nhà tù.