Tiếng Việt
Biệt giam tiếng Anh là gì?
biệt giam tiếng Anh là solitary confinement /ˈsɒlɪtəri ˌkɒnfaɪnmənt/. Hình phạt giam giữ một người trong một phòng riêng biệt, không có tiếp xúc với người khác để trừng phạt hoặc kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solitary confinement
Ví dụ câu với biệt giam / solitary confinement
- 1
Anh ấy bị biệt giam để giữ an toàn cho những người khác.
He was placed in solitary confinement for safety reasons.
- 2
Biệt giam thường gây ra cảm giác cô đơn và tuyệt vọng.
Solitary confinement often leads to feelings of loneliness and despair.
Ghi chú dùng từ biệt giam
Biệt giam là hình phạt trong hệ thống pháp luật hoặc nhà tù nhằm cách ly người phạm tội. Các thuật ngữ liên quan: 'solitude' (sự cô đơn), 'isolation' (sự cách ly), 'penitentiary' (nhà tù).
Video minh hoạ biệt giam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biệt giam
Câu hỏi thường gặp về "biệt giam"
Biệt giam tiếng Anh là gì?
Biệt giam tiếng Anh là "solitary confinement" (danh từ), nghĩa là: Hình phạt giam giữ một người trong một phòng riêng biệt, không có tiếp xúc với người khác để trừng phạt hoặc kiểm soát.
"solitary confinement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solitary confinement" nghĩa tiếng Việt là "biệt giam". Biệt giam là hình phạt trong hệ thống pháp luật hoặc nhà tù nhằm cách ly người phạm tội.
Phát âm "solitary confinement" như thế nào?
"solitary confinement" có phiên âm IPA /ˈsɒlɪtəri ˌkɒnfaɪnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solitary confinement"?
He was placed in solitary confinement for safety reasons. — Anh ấy bị biệt giam để giữ an toàn cho những người khác.