The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự ở cữ tiếng Anh là gì?

sự ở cữ tiếng Anh là confinement /kənˈfaɪnmənt/. Việc người phụ nữ sau sinh phải ở trong nhà để nghỉ ngơi và hồi phục sức khỏe.

Hình minh hoạ "sự ở cữ" tiếng Anh là "confinement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

confinement

Danh từ
/kənˈfaɪnmənt/

Ví dụ câu với sự ở cữ / confinement

  1. 1

    Sau sinh, cô ấy phải ở cữ trong vòng một tháng để hồi phục.

    After giving birth, she had to stay in confinement for a month to recover.

  2. 2

    Việc ở cữ giúp mẹ mới sinh có thời gian chăm sóc bé tốt hơn.

    Confinement helps new mothers to better care for their babies.

Ghi chú dùng từ sự ở cữ

Sự ở cữ là giai đoạn nghỉ ngơi sau sinh của phụ nữ, liên quan đến các thuật ngữ như 'recovery' (hồi phục), 'postpartum' (sau sinh), 'rest' (nghỉ ngơi).

Video minh hoạ sự ở cữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự ở cữ

Câu hỏi thường gặp về "sự ở cữ"

Sự ở cữ tiếng Anh là gì?

Sự ở cữ tiếng Anh là "confinement" (danh từ), nghĩa là: Việc người phụ nữ sau sinh phải ở trong nhà để nghỉ ngơi và hồi phục sức khỏe.

"confinement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"confinement" nghĩa tiếng Việt là "sự ở cữ". Sự ở cữ là giai đoạn nghỉ ngơi sau sinh của phụ nữ, liên quan đến các thuật ngữ như 'recovery' (hồi phục), 'postpartum' (sau sinh), 'rest' (nghỉ ngơi).

Phát âm "confinement" như thế nào?

"confinement" có phiên âm IPA /kənˈfaɪnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "confinement"?

After giving birth, she had to stay in confinement for a month to recover. — Sau sinh, cô ấy phải ở cữ trong vòng một tháng để hồi phục.