The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhu cầu sinh lý tiếng Anh là gì?

nhu cầu sinh lý tiếng Anh là physiological needs /ˌfɪziəˈlɑʤɪkəl nidz/. Những nhu cầu cơ bản của cơ thể để duy trì sự sống, như ăn, uống, thở.

Hình minh hoạ "nhu cầu sinh lý" tiếng Anh là "physiological needs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

physiological needs

Danh từ
/ˌfɪziəˈlɑʤɪkəl nidz/

Ví dụ câu với nhu cầu sinh lý / physiological needs

  1. 1

    Con người cần đáp ứng các nhu cầu sinh lý để duy trì sức khỏe.

    Humans need to satisfy physiological needs to maintain health.

  2. 2

    Nhu cầu sinh lý bao gồm ăn, uống, thở và ngủ.

    Physiological needs include eating, drinking, breathing, and sleeping.

Ghi chú dùng từ nhu cầu sinh lý

Nhu cầu sinh lý là những nhu cầu thiết yếu của cơ thể. Các thuật ngữ liên quan: 'biological needs' (nhu cầu sinh học), 'basic needs' (nhu cầu cơ bản), 'safety needs' (nhu cầu an toàn).

Video minh hoạ nhu cầu sinh lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhu cầu sinh lý

Câu hỏi thường gặp về "nhu cầu sinh lý"

Nhu cầu sinh lý tiếng Anh là gì?

Nhu cầu sinh lý tiếng Anh là "physiological needs" (danh từ), nghĩa là: Những nhu cầu cơ bản của cơ thể để duy trì sự sống, như ăn, uống, thở.

"physiological needs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"physiological needs" nghĩa tiếng Việt là "nhu cầu sinh lý". Nhu cầu sinh lý là những nhu cầu thiết yếu của cơ thể.

Phát âm "physiological needs" như thế nào?

"physiological needs" có phiên âm IPA /ˌfɪziəˈlɑʤɪkəl nidz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "physiological needs"?

Humans need to satisfy physiological needs to maintain health. — Con người cần đáp ứng các nhu cầu sinh lý để duy trì sức khỏe.