Tiếng Việt
Nhu cầu mua sắm tiếng Anh là gì?
nhu cầu mua sắm tiếng Anh là shopping demand /ˈʃɑpɪŋ dɪˈmænd/. Nhu cầu mua sắm đề cập đến mong muốn hoặc nhu cầu của người tiêu dùng để mua hàng hóa hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shopping demand
Ví dụ câu với nhu cầu mua sắm / shopping demand
- 1
Nhu cầu mua sắm tăng cao vào dịp lễ hội.
Shopping demand rises during holiday seasons.
- 2
Các cửa hàng phải chuẩn bị nhiều mặt hàng để đáp ứng nhu cầu mua sắm của khách hàng.
Stores need to stock up on products to meet shopping demand.
Ghi chú dùng từ nhu cầu mua sắm
Nhu cầu mua sắm liên quan đến tiêu dùng và mua sắm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'consumer demand' (nhu cầu của người tiêu dùng), 'retail' (bán lẻ), 'shopping' (mua sắm).
Video minh hoạ nhu cầu mua sắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhu cầu mua sắm
Câu hỏi thường gặp về "nhu cầu mua sắm"
Nhu cầu mua sắm tiếng Anh là gì?
Nhu cầu mua sắm tiếng Anh là "shopping demand" (danh từ), nghĩa là: Nhu cầu mua sắm đề cập đến mong muốn hoặc nhu cầu của người tiêu dùng để mua hàng hóa hoặc dịch vụ.
"shopping demand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shopping demand" nghĩa tiếng Việt là "nhu cầu mua sắm". Nhu cầu mua sắm liên quan đến tiêu dùng và mua sắm.
Phát âm "shopping demand" như thế nào?
"shopping demand" có phiên âm IPA /ˈʃɑpɪŋ dɪˈmænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shopping demand"?
Shopping demand rises during holiday seasons. — Nhu cầu mua sắm tăng cao vào dịp lễ hội.