Tiếng Việt
Như sau đây tiếng Anh là gì?
như sau đây tiếng Anh là as follows /æz ˈfɒləʊz/. như đã trình bày hoặc liệt kê ở dưới đây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
as follows
Ví dụ câu với như sau đây / as follows
- 1
The instructions are as follows: first, turn on the device.
Các hướng dẫn như sau: đầu tiên, bật thiết bị lên.
- 2
The steps are as follows: gather all materials, then start assembling.
Các bước như sau: thu thập tất cả vật liệu, sau đó bắt đầu lắp ráp.
Ghi chú dùng từ như sau đây
Cụm từ này dùng để giới thiệu danh sách hoặc các bước tiếp theo. Các từ liên quan: 'here is' (đây là), 'details' (chi tiết), 'list' (danh sách).
Video minh hoạ như sau đây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với như sau đây
Câu hỏi thường gặp về "như sau đây"
Như sau đây tiếng Anh là gì?
Như sau đây tiếng Anh là "as follows" (cụm từ), nghĩa là: như đã trình bày hoặc liệt kê ở dưới đây.
"as follows" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"as follows" nghĩa tiếng Việt là "như sau đây". Cụm từ này dùng để giới thiệu danh sách hoặc các bước tiếp theo.
Phát âm "as follows" như thế nào?
"as follows" có phiên âm IPA /æz ˈfɒləʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "as follows"?
Các hướng dẫn như sau: đầu tiên, bật thiết bị lên. — The instructions are as follows: first, turn on the device.