Tiếng Việt
Chi tiết như sau tiếng Anh là gì?
chi tiết như sau tiếng Anh là details as follows /ˈdiːteɪlz æz fəˈloʊz/. Các chi tiết cụ thể sẽ được trình bày như sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
details as follows
Ví dụ câu với chi tiết như sau / details as follows
- 1
Please see the details as follows for the project timeline.
Vui lòng xem các chi tiết như sau về thời gian dự án.
- 2
The instructions are listed in the details as follows.
Hướng dẫn được liệt kê trong các chi tiết như sau.
Ghi chú dùng từ chi tiết như sau
Cụm từ này dùng để giới thiệu các thông tin chi tiết tiếp theo. Các từ liên quan: 'information' (thông tin), 'specifications' (thông số kỹ thuật), 'instructions' (hướng dẫn).
Video minh hoạ chi tiết như sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi tiết như sau
Câu hỏi thường gặp về "chi tiết như sau"
Chi tiết như sau tiếng Anh là gì?
Chi tiết như sau tiếng Anh là "details as follows" (cụm từ), nghĩa là: Các chi tiết cụ thể sẽ được trình bày như sau.
"details as follows" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"details as follows" nghĩa tiếng Việt là "chi tiết như sau". Cụm từ này dùng để giới thiệu các thông tin chi tiết tiếp theo.
Phát âm "details as follows" như thế nào?
"details as follows" có phiên âm IPA /ˈdiːteɪlz æz fəˈloʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "details as follows"?
Vui lòng xem các chi tiết như sau về thời gian dự án. — Please see the details as follows for the project timeline.