Tiếng Việt
Như sau tiếng Anh là gì?
như sau tiếng Anh là as follows /æz ˈfɑloʊz/. Dưới đây là danh sách hoặc thông tin chi tiết được trình bày tiếp theo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
as follows
Ví dụ câu với như sau / as follows
- 1
Thông tin chi tiết như sau: tên, tuổi, địa chỉ.
The details are as follows: name, age, address.
- 2
Các bước thực hiện như sau: chuẩn bị, thực hiện, kiểm tra.
The steps are as follows: prepare, execute, verify.
Ghi chú dùng từ như sau
Cụm từ 'như sau' dùng để giới thiệu danh sách hoặc thông tin tiếp theo. Các từ liên quan: 'ví dụ như' (for example), 'các bước' (steps), 'chi tiết' (details).
Video minh hoạ như sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với như sau
Câu hỏi thường gặp về "như sau"
Như sau tiếng Anh là gì?
Như sau tiếng Anh là "as follows" (cụm từ), nghĩa là: Dưới đây là danh sách hoặc thông tin chi tiết được trình bày tiếp theo.
"as follows" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"as follows" nghĩa tiếng Việt là "như sau". Cụm từ 'như sau' dùng để giới thiệu danh sách hoặc thông tin tiếp theo.
Phát âm "as follows" như thế nào?
"as follows" có phiên âm IPA /æz ˈfɑloʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "as follows"?
The details are as follows: name, age, address. — Thông tin chi tiết như sau: tên, tuổi, địa chỉ.