The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Như thế không thay đổi tiếng Anh là gì?

như thế không thay đổi tiếng Anh là unchanged /ʌnˈʧeɪndʒd/. Không bị thay đổi, vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu.

Hình minh hoạ "như thế không thay đổi" tiếng Anh là "unchanged"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unchanged

Tính từ
/ʌnˈʧeɪndʒd/

Ví dụ câu với như thế không thay đổi / unchanged

  1. 1

    The weather remained unchanged throughout the day.

    Thời tiết không thay đổi suốt cả ngày.

  2. 2

    Her opinion on the matter stayed unchanged.

    Ý kiến của cô ấy về vấn đề đó vẫn không thay đổi.

Ghi chú dùng từ như thế không thay đổi

Từ này mô tả trạng thái không thay đổi. Các từ liên quan gồm 'constant' (liên tục), 'stable' (ổn định), 'permanent' (vĩnh viễn).

Video minh hoạ như thế không thay đổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với như thế không thay đổi

Câu hỏi thường gặp về "như thế không thay đổi"

Như thế không thay đổi tiếng Anh là gì?

Như thế không thay đổi tiếng Anh là "unchanged" (tính từ), nghĩa là: Không bị thay đổi, vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu.

"unchanged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unchanged" nghĩa tiếng Việt là "như thế không thay đổi". Từ này mô tả trạng thái không thay đổi.

Phát âm "unchanged" như thế nào?

"unchanged" có phiên âm IPA /ʌnˈʧeɪndʒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unchanged"?

Thời tiết không thay đổi suốt cả ngày. — The weather remained unchanged throughout the day.