The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàn cảnh như cũ tiếng Anh là gì?

hoàn cảnh như cũ tiếng Anh là unchanged circumstances /ʌnˈtʃeɪndʒd ˈsɜːkəmstənsɪz/. Tình huống hoặc điều kiện không thay đổi so với trước.

Hình minh hoạ "hoàn cảnh như cũ" tiếng Anh là "unchanged circumstances"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unchanged circumstances

Cụm từ
/ʌnˈtʃeɪndʒd ˈsɜːkəmstənsɪz/

Ví dụ câu với hoàn cảnh như cũ / unchanged circumstances

  1. 1

    Dù đã trải qua nhiều thử thách, hoàn cảnh như cũ vẫn khiến anh cảm thấy bối rối.

    Despite many challenges, the unchanged circumstances still confuse him.

  2. 2

    Chúng tôi mong đợi sự thay đổi, nhưng hoàn cảnh như cũ vẫn giữ nguyên.

    We hoped for change, but the unchanged circumstances remained the same.

Ghi chú dùng từ hoàn cảnh như cũ

Cụm từ này mô tả tình huống không có sự thay đổi. Các từ liên quan: 'status quo' (trạng thái hiện tại), 'stability' (ổn định), 'consistency' (nhất quán).

Video minh hoạ hoàn cảnh như cũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoàn cảnh như cũ

Câu hỏi thường gặp về "hoàn cảnh như cũ"

Hoàn cảnh như cũ tiếng Anh là gì?

Hoàn cảnh như cũ tiếng Anh là "unchanged circumstances" (cụm từ), nghĩa là: Tình huống hoặc điều kiện không thay đổi so với trước.

"unchanged circumstances" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unchanged circumstances" nghĩa tiếng Việt là "hoàn cảnh như cũ". Cụm từ này mô tả tình huống không có sự thay đổi.

Phát âm "unchanged circumstances" như thế nào?

"unchanged circumstances" có phiên âm IPA /ʌnˈtʃeɪndʒd ˈsɜːkəmstənsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unchanged circumstances"?

Despite many challenges, the unchanged circumstances still confuse him. — Dù đã trải qua nhiều thử thách, hoàn cảnh như cũ vẫn khiến anh cảm thấy bối rối.