Tiếng Việt
Nhứ tiếng Anh là gì?
nhứ tiếng Anh là Tickle /ˈtɪkl/. Cử động nhẹ nhàng chạm vào da để làm ai đó cảm thấy ngứa hoặc thích thú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tickle
Ví dụ câu với nhứ / Tickle
- 1
Cô ấy thích nhứ nhẹ vào bụng của con mèo để làm nó cười.
She likes to tickle her cat's belly to make it laugh.
- 2
Anh ấy thường nhứ vào cổ vợ để làm cô ấy cười.
He often tickles his wife on the neck to make her laugh.
Ghi chú dùng từ nhứ
Nhứ là hành động nhẹ nhàng chạm vào da để tạo cảm giác ngứa hoặc thích thú. Các từ liên quan: 'caress' (xoa dịu), 'poke' (chọc), 'touch' (chạm).
Video minh hoạ nhứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhứ
Câu hỏi thường gặp về "nhứ"
Nhứ tiếng Anh là gì?
Nhứ tiếng Anh là "Tickle" (động từ), nghĩa là: Cử động nhẹ nhàng chạm vào da để làm ai đó cảm thấy ngứa hoặc thích thú.
"Tickle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tickle" nghĩa tiếng Việt là "nhứ". Nhứ là hành động nhẹ nhàng chạm vào da để tạo cảm giác ngứa hoặc thích thú.
Phát âm "Tickle" như thế nào?
"Tickle" có phiên âm IPA /ˈtɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tickle"?
She likes to tickle her cat's belly to make it laugh. — Cô ấy thích nhứ nhẹ vào bụng của con mèo để làm nó cười.