Tiếng Việt
Nhử tiếng Anh là gì?
nhử tiếng Anh là Lure /lʊr/. Dụ hoặc thu hút ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách sử dụng mồi hoặc phương tiện hấp dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lure
Ví dụ câu với nhử / Lure
- 1
Cô ấy đã dùng mồi để nhử cá trong hồ.
She used bait to lure the fish into the net.
- 2
Chiến dịch quảng cáo nhằm nhử khách hàng mới.
The advertising campaign aims to lure new customers.
Ghi chú dùng từ nhử
Nhử là hành động thu hút hoặc dụ dỗ ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách sử dụng mồi hoặc phương tiện hấp dẫn. Các từ liên quan: attract (thu hút), tempt (dụ dỗ), entice (dụ dỗ, lôi kéo).
Video minh hoạ nhử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhử
Câu hỏi thường gặp về "nhử"
Nhử tiếng Anh là gì?
Nhử tiếng Anh là "Lure" (động từ), nghĩa là: Dụ hoặc thu hút ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách sử dụng mồi hoặc phương tiện hấp dẫn.
"Lure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lure" nghĩa tiếng Việt là "nhử". Nhử là hành động thu hút hoặc dụ dỗ ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách sử dụng mồi hoặc phương tiện hấp dẫn.
Phát âm "Lure" như thế nào?
"Lure" có phiên âm IPA /lʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lure"?
She used bait to lure the fish into the net. — Cô ấy đã dùng mồi để nhử cá trong hồ.