Tiếng Việt
Chọc lét tiếng Anh là gì?
chọc lét tiếng Anh là Tickle /ˈtɪkəl/. Chọc lét là hành động làm ai đó cảm thấy ngứa hoặc muốn cười bằng cách chạm nhẹ vào các chỗ nhạy cảm trên cơ thể họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tickle
Ví dụ câu với chọc lét / Tickle
- 1
Anh ấy thích chọc lét em khi xem phim để làm em cười.
He likes to tickle me while watching movies to make me laugh.
- 2
Cô bé nhỏ thường chọc lét bạn bè trong lớp học.
The little girl often tickles her friends in class.
Ghi chú dùng từ chọc lét
Chọc lét là hành động làm ai đó cảm thấy ngứa hoặc muốn cười bằng cách chạm nhẹ vào các chỗ nhạy cảm. Các từ liên quan: 'tickling' (sự chọc lét), 'laugh' (cười), 'sensation' (cảm giác).
Video minh hoạ chọc lét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chọc lét
Câu hỏi thường gặp về "chọc lét"
Chọc lét tiếng Anh là gì?
Chọc lét tiếng Anh là "Tickle" (động từ), nghĩa là: Chọc lét là hành động làm ai đó cảm thấy ngứa hoặc muốn cười bằng cách chạm nhẹ vào các chỗ nhạy cảm trên cơ thể họ.
"Tickle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tickle" nghĩa tiếng Việt là "chọc lét". Chọc lét là hành động làm ai đó cảm thấy ngứa hoặc muốn cười bằng cách chạm nhẹ vào các chỗ nhạy cảm.
Phát âm "Tickle" như thế nào?
"Tickle" có phiên âm IPA /ˈtɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tickle"?
He likes to tickle me while watching movies to make me laugh. — Anh ấy thích chọc lét em khi xem phim để làm em cười.