Tiếng Việt
Nhựa mủ tiếng Anh là gì?
Nhựa mủ tiếng Anh là Latex /ˈleɪ.tɛks/. Chất lỏng nhựa màu trắng hoặc vàng nhạt từ cây cao su hoặc các loại cây khác, dùng để sản xuất cao su và các sản phẩm cao su khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Latex
Ví dụ câu với Nhựa mủ / Latex
- 1
Cây cao su sản xuất ra nhiều nhựa mủ để chế tạo cao su.
Rubber trees produce latex which is used to make rubber.
- 2
Nhựa mủ được thu hoạch bằng cách cắt vỏ cây và hứng chất lỏng chảy ra.
Latex is harvested by cutting the bark of the tree and collecting the flowing liquid.
Ghi chú dùng từ Nhựa mủ
Nhựa mủ là chất nhựa tự nhiên từ cây cao su, liên quan đến cao su, cao su tổng hợp, và sản phẩm cao su.
Video minh hoạ Nhựa mủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhựa mủ
Câu hỏi thường gặp về "Nhựa mủ"
Nhựa mủ tiếng Anh là gì?
Nhựa mủ tiếng Anh là "Latex" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng nhựa màu trắng hoặc vàng nhạt từ cây cao su hoặc các loại cây khác, dùng để sản xuất cao su và các sản phẩm cao su khác.
"Latex" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Latex" nghĩa tiếng Việt là "Nhựa mủ". Nhựa mủ là chất nhựa tự nhiên từ cây cao su, liên quan đến cao su, cao su tổng hợp, và sản phẩm cao su.
Phát âm "Latex" như thế nào?
"Latex" có phiên âm IPA /ˈleɪ.tɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Latex"?
Rubber trees produce latex which is used to make rubber. — Cây cao su sản xuất ra nhiều nhựa mủ để chế tạo cao su.