Tiếng Việt
Đồ nhựa tiếng Anh là gì?
đồ nhựa tiếng Anh là Plastic item /ˈplæstɪk ˈaɪtəm/. Đồ dùng làm từ nhựa, thường là các vật dụng hàng ngày như chai lọ, cốc, hộp đựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Plastic item
Ví dụ câu với đồ nhựa / Plastic item
- 1
Tôi cần mua một số đồ nhựa để đựng thực phẩm.
I need to buy some plastic items to store food.
- 2
Các đồ nhựa này dễ vỡ và gây ô nhiễm môi trường.
These plastic items are easy to break and cause environmental pollution.
Ghi chú dùng từ đồ nhựa
Đồ nhựa là các vật dụng làm từ nhựa, như chai nhựa, cốc nhựa. Các từ liên quan: 'plastic' (nhựa), 'recycling' (tái chế), 'environment' (môi trường).
Video minh hoạ đồ nhựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ nhựa
Câu hỏi thường gặp về "đồ nhựa"
Đồ nhựa tiếng Anh là gì?
Đồ nhựa tiếng Anh là "Plastic item" (danh từ), nghĩa là: Đồ dùng làm từ nhựa, thường là các vật dụng hàng ngày như chai lọ, cốc, hộp đựng.
"Plastic item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Plastic item" nghĩa tiếng Việt là "đồ nhựa". Đồ nhựa là các vật dụng làm từ nhựa, như chai nhựa, cốc nhựa.
Phát âm "Plastic item" như thế nào?
"Plastic item" có phiên âm IPA /ˈplæstɪk ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Plastic item"?
I need to buy some plastic items to store food. — Tôi cần mua một số đồ nhựa để đựng thực phẩm.