Tiếng Việt
Nhựa sống tiếng Anh là gì?
Nhựa sống tiếng Anh là Sap /sæp/. Nhựa sống là chất lỏng trong suốt, dính, chảy ra từ vết thương của cây, chứa các chất hữu cơ và khoáng chất, giúp cây tự chữa lành vết thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sap
Ví dụ câu với Nhựa sống / Sap
- 1
Cây bị cắt, nhựa sống chảy ra để bảo vệ vết thương.
When the tree was cut, sap flowed out to protect the wound.
- 2
Nhựa sống có thể dùng để làm keo hoặc thuốc mỡ.
Sap can be used to make glue or ointments.
Ghi chú dùng từ Nhựa sống
Nhựa sống là phần dịch của cây, giúp cây tự chữa lành vết thương. Các từ liên quan: 'resin' (nhựa cứng), 'latex' (sữa cây), 'gum' (kết dính).
Video minh hoạ Nhựa sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhựa sống
Câu hỏi thường gặp về "Nhựa sống"
Nhựa sống tiếng Anh là gì?
Nhựa sống tiếng Anh là "Sap" (danh từ), nghĩa là: Nhựa sống là chất lỏng trong suốt, dính, chảy ra từ vết thương của cây, chứa các chất hữu cơ và khoáng chất, giúp cây tự chữa lành vết thương.
"Sap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sap" nghĩa tiếng Việt là "Nhựa sống". Nhựa sống là phần dịch của cây, giúp cây tự chữa lành vết thương.
Phát âm "Sap" như thế nào?
"Sap" có phiên âm IPA /sæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sap"?
When the tree was cut, sap flowed out to protect the wound. — Cây bị cắt, nhựa sống chảy ra để bảo vệ vết thương.