Tiếng Việt
Nhức đầu tiếng Anh là gì?
nhức đầu tiếng Anh là headache /ˈhɛd.eɪk/. Cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
headache
Ví dụ câu với nhức đầu / headache
- 1
Tôi bị nhức đầu sau khi làm việc quá lâu.
I have a headache after working for a long time.
- 2
Cô ấy uống thuốc để giảm nhức đầu.
She took medicine to relieve her headache.
Ghi chú dùng từ nhức đầu
Nhức đầu là cảm giác đau ở vùng đầu, thường do mệt mỏi hoặc căng thẳng. Các từ liên quan: migraine (đau nửa đầu), headache relief (giảm đau đầu), analgesic (thuốc giảm đau).
Video minh hoạ nhức đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhức đầu
Câu hỏi thường gặp về "nhức đầu"
Nhức đầu tiếng Anh là gì?
Nhức đầu tiếng Anh là "headache" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng đầu.
"headache" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"headache" nghĩa tiếng Việt là "nhức đầu". Nhức đầu là cảm giác đau ở vùng đầu, thường do mệt mỏi hoặc căng thẳng.
Phát âm "headache" như thế nào?
"headache" có phiên âm IPA /ˈhɛd.eɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "headache"?
I have a headache after working for a long time. — Tôi bị nhức đầu sau khi làm việc quá lâu.