Tiếng Việt
Nhức nách tiếng Anh là gì?
nhức nách tiếng Anh là armpit pain /ˈɑːrmpɪt peɪn/. Cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng nách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
armpit pain
Ví dụ câu với nhức nách / armpit pain
- 1
Tôi cảm thấy nhức nách sau khi chạy bộ dài.
I felt armpit pain after a long run.
- 2
Nhức nách có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc viêm.
Armpit pain can be a sign of infection or inflammation.
Ghi chú dùng từ nhức nách
Nhức nách là cảm giác đau ở vùng nách. Các từ liên quan: 'infection' (nhiễm trùng), 'inflammation' (viêm), 'pain' (đau).
Video minh hoạ nhức nách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhức nách
Câu hỏi thường gặp về "nhức nách"
Nhức nách tiếng Anh là gì?
Nhức nách tiếng Anh là "armpit pain" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng nách.
"armpit pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"armpit pain" nghĩa tiếng Việt là "nhức nách". Nhức nách là cảm giác đau ở vùng nách.
Phát âm "armpit pain" như thế nào?
"armpit pain" có phiên âm IPA /ˈɑːrmpɪt peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "armpit pain"?
I felt armpit pain after a long run. — Tôi cảm thấy nhức nách sau khi chạy bộ dài.