Tiếng Việt
Nhức răng tiếng Anh là gì?
nhức răng tiếng Anh là toothache /ˈtuːθ.eɪk/. Đau nhức ở răng, thường do sâu răng hoặc viêm nướu gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toothache
Ví dụ câu với nhức răng / toothache
- 1
Tôi bị nhức răng và cần đi khám nha sĩ.
I have a toothache and need to see a dentist.
- 2
Nhức răng làm tôi khó chịu suốt đêm.
The toothache kept me uncomfortable all night.
Ghi chú dùng từ nhức răng
Nhức răng là cảm giác đau ở răng, thường liên quan đến các vấn đề về nha khoa. Các từ liên quan: 'sâu răng' (cavity), 'viêm nướu' (gingivitis), 'nha sĩ' (dentist).
Video minh hoạ nhức răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhức răng
Câu hỏi thường gặp về "nhức răng"
Nhức răng tiếng Anh là gì?
Nhức răng tiếng Anh là "toothache" (danh từ), nghĩa là: Đau nhức ở răng, thường do sâu răng hoặc viêm nướu gây ra.
"toothache" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toothache" nghĩa tiếng Việt là "nhức răng". Nhức răng là cảm giác đau ở răng, thường liên quan đến các vấn đề về nha khoa.
Phát âm "toothache" như thế nào?
"toothache" có phiên âm IPA /ˈtuːθ.eɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toothache"?
I have a toothache and need to see a dentist. — Tôi bị nhức răng và cần đi khám nha sĩ.