Tiếng Việt
Những người thân yêu tiếng Anh là gì?
những người thân yêu tiếng Anh là loved ones /lʌvd wʌnz/. Những người thân yêu là những người mà ta yêu thương và quan tâm trong cuộc sống, như gia đình và bạn bè.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loved ones
Ví dụ câu với những người thân yêu / loved ones
- 1
Tôi luôn trân trọng những người thân yêu của mình.
I always cherish my loved ones.
- 2
Chúng tôi tổ chức lễ kỷ niệm để gặp gỡ những người thân yêu.
We held a celebration to meet our loved ones.
Ghi chú dùng từ những người thân yêu
Từ này chỉ các người thân thiết, yêu quý như gia đình, bạn bè. Các từ liên quan gồm 'family' (gia đình), 'friends' (bạn bè), 'relatives' (họ hàng).
Video minh hoạ những người thân yêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với những người thân yêu
Câu hỏi thường gặp về "những người thân yêu"
Những người thân yêu tiếng Anh là gì?
Những người thân yêu tiếng Anh là "loved ones" (danh từ), nghĩa là: Những người thân yêu là những người mà ta yêu thương và quan tâm trong cuộc sống, như gia đình và bạn bè.
"loved ones" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loved ones" nghĩa tiếng Việt là "những người thân yêu". Từ này chỉ các người thân thiết, yêu quý như gia đình, bạn bè.
Phát âm "loved ones" như thế nào?
"loved ones" có phiên âm IPA /lʌvd wʌnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loved ones"?
I always cherish my loved ones. — Tôi luôn trân trọng những người thân yêu của mình.