The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người thân tiếng Anh là gì?

người thân tiếng Anh là relative /ˈrɛlətɪv/. Người thân là người trong cùng gia đình hoặc có quan hệ họ hàng gần gũi.

Hình minh hoạ "người thân" tiếng Anh là "relative"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

relative

Danh từ
/ˈrɛlətɪv/

Ví dụ câu với người thân / relative

  1. 1

    Chúng tôi thường tụ họp vào cuối tuần với người thân trong gia đình.

    We usually gather on weekends with our relatives.

  2. 2

    Anh ấy là người thân duy nhất còn sống của bà ngoại.

    He is the only living relative of grandma.

Ghi chú dùng từ người thân

Người thân gồm các thành viên trong gia đình như cha mẹ, anh chị em, ông bà, hoặc họ hàng gần. Các từ liên quan: gia đình (family), họ hàng (relatives), thân thích (kinship).

Video minh hoạ người thân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người thân

Câu hỏi thường gặp về "người thân"

Người thân tiếng Anh là gì?

Người thân tiếng Anh là "relative" (danh từ), nghĩa là: Người thân là người trong cùng gia đình hoặc có quan hệ họ hàng gần gũi.

"relative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"relative" nghĩa tiếng Việt là "người thân". Người thân gồm các thành viên trong gia đình như cha mẹ, anh chị em, ông bà, hoặc họ hàng gần.

Phát âm "relative" như thế nào?

"relative" có phiên âm IPA /ˈrɛlətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "relative"?

We usually gather on weekends with our relatives. — Chúng tôi thường tụ họp vào cuối tuần với người thân trong gia đình.