The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhũng nhẵng tiếng Anh là gì?

nhũng nhẵng tiếng Anh là prolonged /prəˈlɒŋd/. Kéo dài, xảy ra trong thời gian dài hơn bình thường hoặc mong đợi.

Hình minh hoạ "nhũng nhẵng" tiếng Anh là "prolonged"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prolonged

Tính từ
/prəˈlɒŋd/

Ví dụ câu với nhũng nhẵng / prolonged

  1. 1

    Cơn mưa nhũng nhẵng khiến chúng tôi phải ở trong nhà suốt cả ngày.

    The prolonged rain kept us indoors all day.

  2. 2

    Thời gian nhũng nhẵng của cuộc họp khiến mọi người cảm thấy mệt mỏi.

    The prolonged meeting made everyone feel exhausted.

Ghi chú dùng từ nhũng nhẵng

Từ 'prolonged' dùng để mô tả điều gì đó kéo dài quá mức bình thường. Các từ liên quan gồm 'extend' (mở rộng), 'lengthen' (kéo dài), và 'duration' (thời lượng), đều liên quan đến việc kéo dài thời gian.

Video minh hoạ nhũng nhẵng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhũng nhẵng

Câu hỏi thường gặp về "nhũng nhẵng"

Nhũng nhẵng tiếng Anh là gì?

Nhũng nhẵng tiếng Anh là "prolonged" (tính từ), nghĩa là: Kéo dài, xảy ra trong thời gian dài hơn bình thường hoặc mong đợi.

"prolonged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prolonged" nghĩa tiếng Việt là "nhũng nhẵng". Từ 'prolonged' dùng để mô tả điều gì đó kéo dài quá mức bình thường.

Phát âm "prolonged" như thế nào?

"prolonged" có phiên âm IPA /prəˈlɒŋd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prolonged"?

The prolonged rain kept us indoors all day. — Cơn mưa nhũng nhẵng khiến chúng tôi phải ở trong nhà suốt cả ngày.