Tiếng Việt
Lê thê tiếng Anh là gì?
lê thê tiếng Anh là Prolonged /prəˈlɒŋd/. kéo dài, kéo dài quá mức cần thiết hoặc mong đợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Prolonged
Ví dụ câu với lê thê / Prolonged
- 1
Cuộc họp lê thê khiến tôi mất hết kiên nhẫn.
The meeting was prolonged and I lost patience.
- 2
Chuyến đi lê thê làm tôi mệt mỏi.
The prolonged trip exhausted me.
Ghi chú dùng từ lê thê
Lê thê mô tả sự kéo dài quá mức bình thường của một sự kiện hoặc hoạt động. Các từ liên quan: kéo dài (extend), dài dòng (long-winded), chậm chạp (slow).
Video minh hoạ lê thê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lê thê
Câu hỏi thường gặp về "lê thê"
Lê thê tiếng Anh là gì?
Lê thê tiếng Anh là "Prolonged" (tính từ), nghĩa là: kéo dài, kéo dài quá mức cần thiết hoặc mong đợi.
"Prolonged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Prolonged" nghĩa tiếng Việt là "lê thê". Lê thê mô tả sự kéo dài quá mức bình thường của một sự kiện hoặc hoạt động.
Phát âm "Prolonged" như thế nào?
"Prolonged" có phiên âm IPA /prəˈlɒŋd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Prolonged"?
The meeting was prolonged and I lost patience. — Cuộc họp lê thê khiến tôi mất hết kiên nhẫn.