The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trường kỳ tiếng Anh là gì?

Trường kỳ tiếng Anh là Prolonged /prəˈlɒŋd/. Dài ngày, kéo dài trong thời gian lâu.

Hình minh hoạ "Trường kỳ" tiếng Anh là "Prolonged"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Prolonged

Tính từ
/prəˈlɒŋd/

Ví dụ câu với Trường kỳ / Prolonged

  1. 1

    Cuộc chiến tranh kéo dài trường kỳ đã ảnh hưởng lớn đến dân số.

    The prolonged war had a significant impact on the population.

  2. 2

    Chuyến hành trình kéo dài trường kỳ khiến chúng tôi mệt mỏi.

    The prolonged journey made us exhausted.

Ghi chú dùng từ Trường kỳ

Trường kỳ nghĩa là kéo dài trong một thời gian dài. Các từ liên quan: kéo dài (lengthy), lâu dài (long-lasting), mãi mãi (perpetual).

Video minh hoạ Trường kỳ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trường kỳ

Câu hỏi thường gặp về "Trường kỳ"

Trường kỳ tiếng Anh là gì?

Trường kỳ tiếng Anh là "Prolonged" (tính từ), nghĩa là: Dài ngày, kéo dài trong thời gian lâu.

"Prolonged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Prolonged" nghĩa tiếng Việt là "Trường kỳ". Trường kỳ nghĩa là kéo dài trong một thời gian dài.

Phát âm "Prolonged" như thế nào?

"Prolonged" có phiên âm IPA /prəˈlɒŋd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Prolonged"?

The prolonged war had a significant impact on the population. — Cuộc chiến tranh kéo dài trường kỳ đã ảnh hưởng lớn đến dân số.