Tiếng Việt
Như nhung tiếng Anh là gì?
như nhung tiếng Anh là velvety /ˈvɛlv.ɪ.ti/. Mềm mại, mượt như nhung, có cảm giác mượt mà, dễ chịu khi chạm vào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
velvety
Ví dụ câu với như nhung / velvety
- 1
Làn da của em ấy thật velvety và mịn màng.
Her skin was velvety and smooth.
- 2
Vải này có cảm giác velvety khi chạm vào.
This fabric feels velvety to the touch.
Ghi chú dùng từ như nhung
Từ 'velvety' mô tả cảm giác mượt mà như nhung. Các từ liên quan: 'silky' (lụa mượt), 'smooth' (mịn), 'luxurious' (sang trọng).
Video minh hoạ như nhung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với như nhung
Câu hỏi thường gặp về "như nhung"
Như nhung tiếng Anh là gì?
Như nhung tiếng Anh là "velvety" (tính từ), nghĩa là: Mềm mại, mượt như nhung, có cảm giác mượt mà, dễ chịu khi chạm vào.
"velvety" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"velvety" nghĩa tiếng Việt là "như nhung". Từ 'velvety' mô tả cảm giác mượt mà như nhung.
Phát âm "velvety" như thế nào?
"velvety" có phiên âm IPA /ˈvɛlv.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "velvety"?
Her skin was velvety and smooth. — Làn da của em ấy thật velvety và mịn màng.