Tiếng Việt
Nhược thị tiếng Anh là gì?
nhược thị tiếng Anh là amblyopia /ˌæmbliˈoʊpiə/. Bệnh giảm thị lực do thị lực không phát triển bình thường trong thời thơ ấu, gây ra thị lực mờ hoặc yếu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
amblyopia
Ví dụ câu với nhược thị / amblyopia
- 1
Trẻ em bị nhược thị cần điều trị sớm để tránh mất thị lực vĩnh viễn.
Children with amblyopia need early treatment to prevent permanent vision loss.
- 2
Bác sĩ đã chẩn đoán nhược thị và đề nghị đeo kính đặc biệt.
The doctor diagnosed amblyopia and recommended special glasses.
Ghi chú dùng từ nhược thị
Nhược thị là bệnh giảm thị lực do sự phát triển không đầy đủ của mắt trong thời thơ ấu. Các thuật ngữ liên quan: 'vision' (thị lực), 'lazy eye' (mắt lười), 'occlusion therapy' (điều trị bít mắt).
Video minh hoạ nhược thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhược thị
Câu hỏi thường gặp về "nhược thị"
Nhược thị tiếng Anh là gì?
Nhược thị tiếng Anh là "amblyopia" (danh từ), nghĩa là: Bệnh giảm thị lực do thị lực không phát triển bình thường trong thời thơ ấu, gây ra thị lực mờ hoặc yếu.
"amblyopia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"amblyopia" nghĩa tiếng Việt là "nhược thị". Nhược thị là bệnh giảm thị lực do sự phát triển không đầy đủ của mắt trong thời thơ ấu.
Phát âm "amblyopia" như thế nào?
"amblyopia" có phiên âm IPA /ˌæmbliˈoʊpiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "amblyopia"?
Children with amblyopia need early treatment to prevent permanent vision loss. — Trẻ em bị nhược thị cần điều trị sớm để tránh mất thị lực vĩnh viễn.