Tiếng Việt
Nhược tiểu tiếng Anh là gì?
nhược tiểu tiếng Anh là underdeveloped /ˌʌn.dɚ.dɪˈvel.əpt/. Chưa phát triển đầy đủ hoặc chưa trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
underdeveloped
Ví dụ câu với nhược tiểu / underdeveloped
- 1
Cây này còn nhược tiểu và cần thêm thời gian để trưởng thành.
This plant is underdeveloped and needs more time to mature.
- 2
Kỹ năng của anh ấy còn nhược tiểu so với các đồng nghiệp.
His skills are underdeveloped compared to his colleagues.
Ghi chú dùng từ nhược tiểu
Từ này mô tả sự chưa phát triển hoàn chỉnh. Các từ liên quan: 'developed' (đã phát triển), 'underdeveloped' (chưa phát triển), 'growth' (sự trưởng thành).
Video minh hoạ nhược tiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhược tiểu
Câu hỏi thường gặp về "nhược tiểu"
Nhược tiểu tiếng Anh là gì?
Nhược tiểu tiếng Anh là "underdeveloped" (tính từ), nghĩa là: Chưa phát triển đầy đủ hoặc chưa trưởng thành.
"underdeveloped" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"underdeveloped" nghĩa tiếng Việt là "nhược tiểu". Từ này mô tả sự chưa phát triển hoàn chỉnh.
Phát âm "underdeveloped" như thế nào?
"underdeveloped" có phiên âm IPA /ˌʌn.dɚ.dɪˈvel.əpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "underdeveloped"?
This plant is underdeveloped and needs more time to mature. — Cây này còn nhược tiểu và cần thêm thời gian để trưởng thành.