Tiếng Việt
Nhược cơ tiếng Anh là gì?
nhược cơ tiếng Anh là myasthenia gravis /ˌmaɪəsˈθiː.niə ˈɡrævɪs/. Bệnh nhược cơ là một rối loạn thần kinh cơ gây yếu cơ và mệt mỏi nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
myasthenia gravis
Ví dụ câu với nhược cơ / myasthenia gravis
- 1
Myasthenia gravis thường bắt đầu bằng yếu cơ mặt và cổ.
Patients with myasthenia gravis often experience weakness in their facial and neck muscles.
- 2
Chẩn đoán chính xác là cần xét nghiệm kháng thể và điện cơ.
Accurate diagnosis requires antibody tests and electromyography.
Ghi chú dùng từ nhược cơ
Nhược cơ là bệnh tự miễn ảnh hưởng đến truyền tín hiệu giữa dây thần kinh và cơ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'autoimmune' (tự miễn), 'muscle weakness' (yếu cơ), 'antibody' (kháng thể).
Video minh hoạ nhược cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhược cơ
Câu hỏi thường gặp về "nhược cơ"
Nhược cơ tiếng Anh là gì?
Nhược cơ tiếng Anh là "myasthenia gravis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh nhược cơ là một rối loạn thần kinh cơ gây yếu cơ và mệt mỏi nhanh chóng.
"myasthenia gravis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"myasthenia gravis" nghĩa tiếng Việt là "nhược cơ". Nhược cơ là bệnh tự miễn ảnh hưởng đến truyền tín hiệu giữa dây thần kinh và cơ.
Phát âm "myasthenia gravis" như thế nào?
"myasthenia gravis" có phiên âm IPA /ˌmaɪəsˈθiː.niə ˈɡrævɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "myasthenia gravis"?
Patients with myasthenia gravis often experience weakness in their facial and neck muscles. — Myasthenia gravis thường bắt đầu bằng yếu cơ mặt và cổ.