Tiếng Việt
Nhuốm bệnh tiếng Anh là gì?
nhuốm bệnh tiếng Anh là feeling unwell /ˈfiːlɪŋ ˌʌnˈwɛl/. Cảm thấy không khỏe hoặc mệt mỏi do bệnh tật hoặc yếu tố khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feeling unwell
Ví dụ câu với nhuốm bệnh / feeling unwell
- 1
Tôi cảm thấy nhuốm bệnh sau khi đi dạo ngoài trời.
I started feeling unwell after the outdoor walk.
- 2
Cô ấy đã nhuốm bệnh và cần nghỉ ngơi.
She is feeling unwell and needs rest.
Ghi chú dùng từ nhuốm bệnh
Nhuốm bệnh mô tả trạng thái cảm thấy không khỏe. Các từ liên quan gồm 'ill', 'sick', 'unhealthy' đều diễn đạt tình trạng không tốt về sức khỏe.
Video minh hoạ nhuốm bệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhuốm bệnh
Câu hỏi thường gặp về "nhuốm bệnh"
Nhuốm bệnh tiếng Anh là gì?
Nhuốm bệnh tiếng Anh là "feeling unwell" (động từ), nghĩa là: Cảm thấy không khỏe hoặc mệt mỏi do bệnh tật hoặc yếu tố khác.
"feeling unwell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feeling unwell" nghĩa tiếng Việt là "nhuốm bệnh". Nhuốm bệnh mô tả trạng thái cảm thấy không khỏe.
Phát âm "feeling unwell" như thế nào?
"feeling unwell" có phiên âm IPA /ˈfiːlɪŋ ˌʌnˈwɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feeling unwell"?
I started feeling unwell after the outdoor walk. — Tôi cảm thấy nhuốm bệnh sau khi đi dạo ngoài trời.