The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không khỏe tiếng Anh là gì?

không khỏe tiếng Anh là Unwell /ʌnˈwɛl/. Không khỏe, cảm thấy mệt hoặc ốm yếu.

Hình minh hoạ "không khỏe" tiếng Anh là "Unwell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Unwell

Tính từ
/ʌnˈwɛl/

Ví dụ câu với không khỏe / Unwell

  1. 1

    Tôi cảm thấy không khỏe hôm nay.

    I am feeling unwell today.

  2. 2

    Cô ấy trông không khỏe sau chuyến đi dài.

    She looks unwell after the long trip.

Ghi chú dùng từ không khỏe

Từ này mô tả trạng thái không khỏe hoặc ốm yếu. Các từ liên quan gồm 'sick' (ốm), 'ill' (ốm yếu), 'fever' (sốt).

Video minh hoạ không khỏe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không khỏe

Câu hỏi thường gặp về "không khỏe"

Không khỏe tiếng Anh là gì?

Không khỏe tiếng Anh là "Unwell" (tính từ), nghĩa là: Không khỏe, cảm thấy mệt hoặc ốm yếu.

"Unwell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Unwell" nghĩa tiếng Việt là "không khỏe". Từ này mô tả trạng thái không khỏe hoặc ốm yếu.

Phát âm "Unwell" như thế nào?

"Unwell" có phiên âm IPA /ʌnˈwɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Unwell"?

I am feeling unwell today. — Tôi cảm thấy không khỏe hôm nay.