Tiếng Việt
Se mình tiếng Anh là gì?
se mình tiếng Anh là Slightly unwell /ˈslaɪtli ˌʌnˈwɛl/. Hơi ốm, cảm thấy không khỏe nhẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slightly unwell
Ví dụ câu với se mình / Slightly unwell
- 1
Tôi cảm thấy se mình hôm nay, nên tôi nghỉ ở nhà.
I am feeling slightly unwell today, so I am staying home.
- 2
Cô ấy trông se mình sau chuyến đi dài.
She looks slightly unwell after the long trip.
Ghi chú dùng từ se mình
Se mình mô tả cảm giác không khỏe nhẹ, thường dùng để diễn tả tình trạng sức khỏe tạm thời. Các từ liên quan: 'sick' (ốm), 'ill' (ốm yếu), 'unwell' (không khỏe).
Video minh hoạ se mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với se mình
Câu hỏi thường gặp về "se mình"
Se mình tiếng Anh là gì?
Se mình tiếng Anh là "Slightly unwell" (tính từ), nghĩa là: Hơi ốm, cảm thấy không khỏe nhẹ.
"Slightly unwell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slightly unwell" nghĩa tiếng Việt là "se mình". Se mình mô tả cảm giác không khỏe nhẹ, thường dùng để diễn tả tình trạng sức khỏe tạm thời.
Phát âm "Slightly unwell" như thế nào?
"Slightly unwell" có phiên âm IPA /ˈslaɪtli ˌʌnˈwɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slightly unwell"?
I am feeling slightly unwell today, so I am staying home. — Tôi cảm thấy se mình hôm nay, nên tôi nghỉ ở nhà.