Tiếng Việt
Hơi không khỏe tiếng Anh là gì?
hơi không khỏe tiếng Anh là Feeling unwell /ˈfiːlɪŋ ʌnˈwɛl/. Cảm giác không khỏe hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Feeling unwell
Ví dụ câu với hơi không khỏe / Feeling unwell
- 1
Tôi cảm thấy hơi không khỏe hôm nay.
I am feeling a bit unwell today.
- 2
Cô ấy nói rằng cô ấy hơi không khỏe để đi làm.
She said she is feeling a little unwell to go to work.
Ghi chú dùng từ hơi không khỏe
Hơi không khỏe mô tả trạng thái mệt mỏi nhẹ. Các từ liên quan: mệt mỏi (fatigue), ốm (sick), mệt (tired).
Video minh hoạ hơi không khỏe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hơi không khỏe
Câu hỏi thường gặp về "hơi không khỏe"
Hơi không khỏe tiếng Anh là gì?
Hơi không khỏe tiếng Anh là "Feeling unwell" (cụm từ), nghĩa là: Cảm giác không khỏe hoặc mệt mỏi.
"Feeling unwell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Feeling unwell" nghĩa tiếng Việt là "hơi không khỏe". Hơi không khỏe mô tả trạng thái mệt mỏi nhẹ.
Phát âm "Feeling unwell" như thế nào?
"Feeling unwell" có phiên âm IPA /ˈfiːlɪŋ ʌnˈwɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Feeling unwell"?
I am feeling a bit unwell today. — Tôi cảm thấy hơi không khỏe hôm nay.