Tiếng Việt
Bán danh tiếng Anh là gì?
Bán danh tiếng Anh là Sell reputation /sɛl ˌrɛpjʊˈteɪʃən/. Bán danh tiếng, nghĩa là làm điều gì đó để làm mất uy tín hoặc danh tiếng của bản thân hoặc người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sell reputation
Ví dụ câu với Bán danh / Sell reputation
- 1
Anh ấy đã bán danh của mình để đổi lấy lợi ích cá nhân.
He sold his reputation to gain personal benefits.
- 2
Công ty này đã bán danh để thu hút khách hàng mới.
This company sold its reputation to attract new customers.
Ghi chú dùng từ Bán danh
Bán danh liên quan đến việc làm mất uy tín hoặc danh tiếng. Các từ liên quan gồm có 'uy tín' (reputation), 'danh tiếng' (fame), 'thương hiệu' (brand).
Video minh hoạ Bán danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bán danh
Câu hỏi thường gặp về "Bán danh"
Bán danh tiếng Anh là gì?
Bán danh tiếng Anh là "Sell reputation" (động từ), nghĩa là: Bán danh tiếng, nghĩa là làm điều gì đó để làm mất uy tín hoặc danh tiếng của bản thân hoặc người khác.
"Sell reputation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sell reputation" nghĩa tiếng Việt là "Bán danh". Bán danh liên quan đến việc làm mất uy tín hoặc danh tiếng.
Phát âm "Sell reputation" như thế nào?
"Sell reputation" có phiên âm IPA /sɛl ˌrɛpjʊˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sell reputation"?
He sold his reputation to gain personal benefits. — Anh ấy đã bán danh của mình để đổi lấy lợi ích cá nhân.