Tiếng Việt
Bán mình tiếng Anh là gì?
bán mình tiếng Anh là sell oneself into slavery /sɛl wʌnˈsɛlf ˈɪntuː ˈsleɪvəri/. Bán mình để trở thành nô lệ hoặc làm việc cực nhọc cho người khác vì lý do cá nhân hoặc bắt buộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sell oneself into slavery
Ví dụ câu với bán mình / sell oneself into slavery
- 1
Anh ấy đã bán mình để trả nợ.
He sold himself into slavery to pay off his debts.
- 2
Cô ấy cảm thấy như đã bán mình để có cuộc sống tốt hơn.
She felt like she had sold herself into slavery for a better life.
Ghi chú dùng từ bán mình
Diễn đạt việc tự nguyện hoặc bị ép buộc làm việc cực nhọc cho người khác. Các từ liên quan: 'slavery' (nô lệ), 'servitude' (nô lệ lao dịch), 'bondage' (sự nô lệ).
Video minh hoạ bán mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bán mình
Câu hỏi thường gặp về "bán mình"
Bán mình tiếng Anh là gì?
Bán mình tiếng Anh là "sell oneself into slavery" (động từ), nghĩa là: Bán mình để trở thành nô lệ hoặc làm việc cực nhọc cho người khác vì lý do cá nhân hoặc bắt buộc.
"sell oneself into slavery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sell oneself into slavery" nghĩa tiếng Việt là "bán mình". Diễn đạt việc tự nguyện hoặc bị ép buộc làm việc cực nhọc cho người khác.
Phát âm "sell oneself into slavery" như thế nào?
"sell oneself into slavery" có phiên âm IPA /sɛl wʌnˈsɛlf ˈɪntuː ˈsleɪvəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sell oneself into slavery"?
He sold himself into slavery to pay off his debts. — Anh ấy đã bán mình để trả nợ.