The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Niềm đam mê của tôi tiếng Anh là gì?

niềm đam mê của tôi tiếng Anh là my passion /maɪ ˈpæʃən/. Sự yêu thích mãnh liệt hoặc đam mê đối với một điều gì đó.

Hình minh hoạ "niềm đam mê của tôi" tiếng Anh là "my passion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

my passion

Danh từ
/maɪ ˈpæʃən/

Ví dụ câu với niềm đam mê của tôi / my passion

  1. 1

    Niềm đam mê của tôi là âm nhạc.

    My passion is music.

  2. 2

    Cô ấy theo đuổi niềm đam mê của mình trong nghệ thuật.

    She pursues her passion in art.

Ghi chú dùng từ niềm đam mê của tôi

Niềm đam mê thể hiện sự yêu thích sâu sắc, liên quan đến các từ như 'enthusiasm' (sự nhiệt huyết), 'interest' (sở thích), 'devotion' (sự tận tụy).

Video minh hoạ niềm đam mê của tôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với niềm đam mê của tôi

Câu hỏi thường gặp về "niềm đam mê của tôi"

Niềm đam mê của tôi tiếng Anh là gì?

Niềm đam mê của tôi tiếng Anh là "my passion" (danh từ), nghĩa là: Sự yêu thích mãnh liệt hoặc đam mê đối với một điều gì đó.

"my passion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"my passion" nghĩa tiếng Việt là "niềm đam mê của tôi". Niềm đam mê thể hiện sự yêu thích sâu sắc, liên quan đến các từ như 'enthusiasm' (sự nhiệt huyết), 'interest' (sở thích), 'devotion' (sự tận tụy).

Phát âm "my passion" như thế nào?

"my passion" có phiên âm IPA /maɪ ˈpæʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "my passion"?

My passion is music. — Niềm đam mê của tôi là âm nhạc.