Tiếng Việt
Niềm hạnh phúc lớn tiếng Anh là gì?
niềm hạnh phúc lớn tiếng Anh là great happiness /ɡreɪt ˈhæpinəs/. Cảm giác cực kỳ vui sướng và thỏa mãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
great happiness
Ví dụ câu với niềm hạnh phúc lớn / great happiness
- 1
Cô ấy đã trải qua niềm hạnh phúc lớn khi đón nhận tin vui.
She experienced great happiness when she received the good news.
- 2
Niềm hạnh phúc lớn của anh là được đoàn tụ với gia đình.
His greatest happiness is reuniting with his family.
Ghi chú dùng từ niềm hạnh phúc lớn
Niềm hạnh phúc lớn thể hiện cảm xúc vui sướng tột độ. Các từ liên quan: 'hạnh phúc' (happiness), 'vui vẻ' (joy), 'thỏa mãn' (satisfaction).
Video minh hoạ niềm hạnh phúc lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niềm hạnh phúc lớn
Câu hỏi thường gặp về "niềm hạnh phúc lớn"
Niềm hạnh phúc lớn tiếng Anh là gì?
Niềm hạnh phúc lớn tiếng Anh là "great happiness" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác cực kỳ vui sướng và thỏa mãn.
"great happiness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"great happiness" nghĩa tiếng Việt là "niềm hạnh phúc lớn". Niềm hạnh phúc lớn thể hiện cảm xúc vui sướng tột độ.
Phát âm "great happiness" như thế nào?
"great happiness" có phiên âm IPA /ɡreɪt ˈhæpinəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "great happiness"?
She experienced great happiness when she received the good news. — Cô ấy đã trải qua niềm hạnh phúc lớn khi đón nhận tin vui.